hiến sinh

  1. Immolate; sacrifice
    • Lễ hiến sinh
      Sacrifice

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hiến sinh"

hiến sinh
Lễ hiến sinh được tiến hành vào mỗi dịp đầu năm để cầu mong mùa màng bội thu.